Lịch thi đấu
Hôm nay
01/07
Ngày mai
02/07
Thứ 6
03/07
Thứ 7
04/07
Chủ nhật
05/07
Thứ 2
06/07
Thứ 3
07/07
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/07
Anh
CHDC Congo
0.99
-1.50
0.94
-0.93
2.50
0.85
1.29
0.75
-0.50
-0.85
0.98
1.00
0.91
1.78
0.99
-1.50
0.94
-0.74
2.75
0.64
1.29
-0.88
-0.75
0.78
0.96
1.00
0.94
1.79
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
01/07
Newcastle Olympic
Charlestown Azzurri
0.87
-0.25
0.98
0.90
3.25
0.91
2.01
-0.86
-0.25
0.70
0.75
1.25
-0.95
2.50
-0.90
-0.50
0.74
0.88
3.25
0.94
2.11
-0.89
-0.25
0.71
0.94
1.50
0.86
2.44
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/07
Virginia United W
Logan Lightning W
0.97
0.00
0.86
0.98
3.75
0.81
2.39
0.95
0.00
0.87
0.86
1.50
0.92
2.83
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/07
Tukums 2000
Super Nova
0.92
-0.25
0.90
0.84
2.50
0.94
2.07
0.66
0.00
-0.81
0.77
1.00
-0.98
2.73
Cúp Quốc gia Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/07
HJK Helsinki
FC Ilves
-0.97
-1.00
0.79
0.78
3.25
0.97
1.52
0.75
-0.25
-0.95
-0.97
1.50
0.76
2.00
0.81
-0.75
-0.97
0.80
3.25
-0.98
1.61
0.68
-0.25
-0.86
0.67
1.25
-0.88
2.04
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/07
Changnyeong W
Busan Sangmu Bulsajo W
0.84
0.50
0.97
0.77
2.75
0.97
3.38
0.75
0.25
-0.95
1.00
1.25
0.79
3.86
10:00
01/07
Seoul W
Suwon FMC W
0.97
1.25
0.85
0.93
3.25
0.81
6.75
0.90
0.50
0.87
0.77
1.25
-0.98
6.00
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
01/07
Piast Gliwice
GKS Katowice (N)
-0.95
-0.25
0.75
0.89
2.25
0.87
1.20
-
-
-
-
-
-
-
09:00
01/07
Cornivul Hunedoara
Pyunik Yerevan
0.98
0.50
0.81
0.99
2.50
0.77
3.63
0.65
0.25
-0.89
0.94
0.75
0.79
4.70
09:00
01/07
LKS Lodz
Dinamo Bucuresti
0.85
-0.50
0.85
0.95
3.75
0.75
3.27
-0.88
-0.25
0.60
0.80
1.75
0.90
9.00
09:00
01/07
Zemun
Mornar
0.76
-0.50
0.88
0.78
3.00
0.86
3.33
0.93
-0.25
0.70
0.83
1.50
0.81
9.50
Giải Cúp Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/07
3 De Febrero FBC
Cristobal Colon
0.85
-0.50
0.89
0.81
2.50
0.86
1.72
0.96
-0.25
0.76
0.75
1.00
0.96
2.34
Vòng loại Giải vô địch U19 nữ châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/07
Austria U19 W
Switzerland U19 W
0.86
0.00
0.88
0.78
2.75
0.89
2.36
0.85
0.00
0.86
0.99
1.25
0.73
2.95
15:00
01/07
Spain U19 W
Iceland U19 W
0.77
-2.75
0.98
0.78
3.75
0.90
-
0.92
-1.25
0.79
0.75
1.50
0.97
1.22
China League U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
01/07
Qingdao West Coast U20
Liaoning Tieren U20
0.92
-0.25
0.73
0.88
2.75
0.73
1.25
-
-
-
-
-
-
-
08:30
01/07
Jiangxi Lushan U20
Shijiazhuang U20
0.95
-0.50
0.71
0.83
3.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
08:30
01/07
Yunnan U20
Qingdao Hainiu U20
0.73
0.00
0.92
0.73
1.25
0.88
2.56
-
-
-
-
-
-
-
08:30
01/07
Nantong Zhiyun FC U20
Wuhan Three Towns U20
0.75
0.00
0.89
0.78
2.25
0.83
7.75
-
-
-
-
-
-
-
08:30
01/07
Wenzhou U20
Lanzhou Longyuan Athletic U20
0.95
1.00
0.71
0.69
3.00
0.93
16.25
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Vô Địch Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/07
EBK W
Honka W
0.75
-0.50
0.89
0.89
2.75
0.72
1.66
0.86
-0.25
0.75
0.62
1.00
0.99
2.21
Giải Siêu cúp Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/07
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
0.80
0.00
0.84
0.96
2.25
0.67
2.48
0.79
0.00
0.82
0.64
0.75
0.97
3.22
Cúp Chủ tịch U20 Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
01/07
Penang U20
Kedah U20
0.89
0.25
0.75
0.80
1.50
0.80
3.78
-0.83
0.00
0.53
-0.52
0.50
0.28
7.25
08:45
01/07
Kuala Lumpur FA U20
Selangor U20
0.84
0.75
0.79
0.73
1.75
0.88
5.75
0.47
0.25
-0.75
-0.65
0.50
0.38
8.75




